"boost up" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc nâng lên, cải thiện hoặc gia tăng một điều gì đó một cách đột ngột hoặc có nỗ lực đặc biệt. Có thể dùng cả nghĩa đen (nâng lên) lẫn nghĩa bóng (tăng năng lượng, sự tự tin, số liệu).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Boost up’ thiên về văn nói, ít trang trọng và ít phổ biến hơn ‘boost’. Dùng cả cho nghĩa đen lẫn bóng. Đừng nhầm với ‘lift up’ chỉ dành cho nâng vật lý.
أمثلة
Can you boost up my mood with a joke?
Bạn có thể kể một câu chuyện cười để **tăng lên** tâm trạng của mình không?
We need to boost up the sales this month.
Tháng này chúng ta cần phải **thúc đẩy** doanh số bán hàng.
He helped boost up the box onto the shelf.
Anh ấy đã giúp **nâng** cái hộp lên kệ.
A cup of coffee in the morning always boosts up my energy.
Một cốc cà phê buổi sáng luôn **tăng lên** năng lượng cho mình.
They played loud music to boost up the party's atmosphere.
Họ bật nhạc to để **thúc đẩy** không khí bữa tiệc.
Let’s think of ways to boost up our team’s confidence before the game.
Hãy nghĩ cách **nâng lên** sự tự tin cho đội trước trận đấu.