"boorish" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả người cư xử thô lỗ, thiếu lịch sự, hoặc không có ý tứ với người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, phê bình hành vi như 'thô lỗ', 'cục cằn', ví dụ: 'hành vi thô lỗ', 'lời nói cục cằn'. Mang nghĩa rất tiêu cực.
أمثلة
His boorish comments offended everyone at the table.
Những bình luận **thô lỗ** của anh ấy đã làm mọi người trên bàn khó chịu.
People dislike his boorish manners.
Mọi người không thích cách cư xử **thô lỗ** của anh ta.
Don't be boorish to your classmates.
Đừng **thô lỗ** với các bạn cùng lớp của mình.
His boorish sense of humor made the party uncomfortable.
Khiếu hài hước **thô lỗ** của anh ấy làm buổi tiệc trở nên khó xử.
She left early because of his boorish behavior.
Cô ấy đã về sớm vì hành vi **thô lỗ** của anh ta.
I can't believe how boorish he was at the wedding—no manners at all!
Tôi không thể tin được anh ấy đã **thô lỗ** thế nào ở đám cưới—không có chút lịch sự nào cả!