"boomtown" بـVietnamese
التعريف
Đây là một thị trấn hoặc thành phố tăng trưởng rất nhanh nhờ thành công kinh tế đột ngột như phát hiện tài nguyên hoặc ngành công nghiệp mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các thị trấn/phố tăng trưởng đột ngột do lý do kinh tế, không dùng cho các thành phố lớn thông thường. Hay gặp trong bối cảnh các cơn sốt vàng, công nghệ, v.v.
أمثلة
The gold rush made the small town into a boomtown overnight.
Cơn sốt vàng đã biến thị trấn nhỏ thành một **thị trấn phát triển bùng nổ** chỉ sau một đêm.
People moved to the boomtown to find new jobs.
Mọi người chuyển đến **thị trấn phát triển bùng nổ** để tìm việc làm mới.
In a boomtown, houses are built very quickly.
Ở **thị trấn phát triển bùng nổ**, nhà cửa được xây rất nhanh.
Ten years ago, this was farmland—now it's a tech boomtown!
Mười năm trước đây nơi này là đất nông nghiệp—giờ là **thị trấn phát triển bùng nổ** của công nghệ!
Every boomtown faces problems like high rent and traffic jams.
Mỗi **thị trấn phát triển bùng nổ** đều gặp vấn đề như giá thuê cao và tắc đường.
If the oil dries up, this so-called boomtown could empty out quickly.
Nếu dầu cạn kiệt, **thị trấn phát triển bùng nổ** này có thể nhanh chóng vắng người.