اكتب أي كلمة!

"bookshelf" بـVietnamese

kệ sách

التعريف

Vật dụng có dạng kệ hoặc giá để đặt, trưng bày sách. Có thể là một hoặc nhiều tầng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'kệ sách' dùng cho cả kệ nhỏ một tầng hay tủ lớn nhiều tầng để sách. Cụm 'trên kệ sách', 'kệ sách đầy ắp...' rất phổ biến. 'Tủ sách' thường to và có cửa.

أمثلة

I put my favorite stories on the bookshelf.

Tôi để những câu chuyện yêu thích lên **kệ sách**.

The bookshelf is next to the window.

**Kệ sách** ở cạnh cửa sổ.

He built a new bookshelf for his room.

Anh ấy đã làm một **kệ sách** mới cho phòng mình.

My bookshelf is overflowing; I need to get rid of some books.

**Kệ sách** của tôi đầy ắp rồi; tôi cần bỏ bớt sách đi.

She keeps pictures and souvenirs on her bookshelf along with her novels.

Cô ấy giữ ảnh và kỷ vật trên **kệ sách** cùng với tiểu thuyết của mình.

If you’re looking for the dictionary, check the top bookshelf.

Nếu bạn tìm từ điển, hãy kiểm tra **kệ sách** trên cùng.