اكتب أي كلمة!

"boohoo" بـVietnamese

hu huhu hu hu

التعريف

'Hu hu' là từ mô phỏng tiếng khóc to, giống như trẻ con hoặc khi ai đó giả bộ khóc một cách cường điệu. Thường dùng để chọc ghẹo hoặc trêu đùa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng 'hu hu' khi đùa nghịch, trêu chọc trẻ em hoặc giả khóc cường điệu. Không dùng trong trường hợp nghiêm túc. Đừng nhầm với 'boo' (giật mình hay phản đối).

أمثلة

The little boy started to cry, saying 'boohoo!'

Cậu bé bắt đầu khóc, vừa nói '**hu hu**!'

She made a loud 'boohoo' sound when she fell.

Cô ấy kêu lên '**hu hu**' thật to khi ngã xuống.

Don't cry, no more 'boohoo.'

Đừng khóc nữa, không còn '**hu hu**' nhé.

Oh, boohoo, did you drop your ice cream?

Ôi, '**hu hu**', em làm rơi kem à?

She kept saying 'boohoo' for fun, pretending to cry.

Cô ấy cứ nói '**hu hu**' cho vui, giả vờ khóc.

He wanted sympathy, but all he got was a sarcastic 'boohoo' from his friends.

Anh ấy muốn được thông cảm, nhưng chỉ nhận lại '**hu hu**' châm biếm từ bạn bè.