"bonk" بـIndonesian
التعريف
Va nhẹ vào vật gì đó bằng đầu hoặc đồ cứng. Trong thể thao (chạy, đạp xe), còn chỉ trạng thái đột ngột hết sạch sức lực.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chỉ dùng trong ngôn ngữ thân mật, hay mô tả va chạm nhẹ hoặc kiệt sức trong thể thao. Không nhầm với nghĩa thô tục.
أمثلة
Be careful not to bonk your head on the shelf.
Cẩn thận kẻo đầu **va nhẹ** vào kệ.
The ball bonked him on the nose.
Quả bóng **va nhẹ** vào mũi anh ấy.
I didn't eat enough and started to bonk during the marathon.
Tôi không ăn đủ nên đã **cạn kiệt sức** khi chạy marathon.
Oops! I bonked my elbow on the doorframe.
Ôi! Tôi **va nhẹ** khuỷu tay vào khung cửa.
Halfway through the bike race, I totally bonked. I couldn't move my legs anymore.
Giữa chặng đua xe đạp, tôi hoàn toàn **cạn kiệt sức**. Tôi không nhấc nổi chân nữa.
"Watch out or you'll bonk right into that pole!"
Cẩn thận kẻo **va vào** cái cột kia nhé!