"bone dry" بـVietnamese
التعريف
Rất khô, không còn chút ẩm ướt nào. Thường dùng để mô tả thứ gì đó hoàn toàn không có nước hoặc chất lỏng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, nhấn mạnh mức độ khô kiệt. Dùng cho thời tiết, da, quần áo, sông suối, v.v.; mạnh hơn từ 'khô' thông thường.
أمثلة
After hours in the sun, the ground was bone dry.
Sau nhiều giờ dưới nắng, mặt đất đã **khô cong**.
My lips get bone dry in the winter.
Mùa đông môi tôi bị **khô cong**.
Make sure the paint is bone dry before touching it.
Hãy chắc chắn rằng sơn đã **khô cong** trước khi chạm vào.
I accidentally left the towel outside, and now it's bone dry.
Tôi lỡ để khăn tắm ngoài trời, giờ nó **khô cong** rồi.
This riverbed is bone dry most of the year.
Lòng sông này **khô cong** phần lớn thời gian trong năm.
By the end of August, the fields are always bone dry.
Đến cuối tháng 8, cánh đồng lúc nào cũng **khô cong**.