"bombshells" بـVietnamese
التعريف
Là những tin tức hoặc sự kiện gây sốc, khiến mọi người ngạc nhiên. Ngoài ra còn chỉ những người phụ nữ rất quyến rũ, nổi bật trên truyền thông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng nhiều nhất cho tin tức bất ngờ ('tin chấn động'). Khi chỉ phụ nữ ('mỹ nhân'), cách dùng này có thể cổ điển và nên sử dụng thận trọng.
أمثلة
The newspaper reported several political bombshells this morning.
Báo sáng nay đăng nhiều **tin chấn động** về chính trị.
Everyone was shocked when two huge bombshells were announced at the meeting.
Mọi người sốc khi hai **tin chấn động** lớn được công bố tại cuộc họp.
Old movies often featured glamorous bombshells as the stars.
Các bộ phim xưa thường có những **mỹ nhân quyến rũ** làm ngôi sao.
The CEO dropped several bombshells during his speech; nobody saw them coming.
Giám đốc điều hành đã đưa ra vài **tin chấn động** trong bài phát biểu, không ai ngờ tới.
There were so many bombshells in that interview, it's still all anyone can talk about.
Có quá nhiều **tin chấn động** trong buổi phỏng vấn đó, đến giờ mọi người vẫn còn bàn tán.
She’s one of those classic Hollywood bombshells—talented and stunning.
Cô ấy là một trong những **mỹ nhân quyến rũ** điển hình của Hollywood—tài năng và xinh đẹp.