"bombproof" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một vật hoặc nơi rất kiên cố, không bị hư hại bởi bom hoặc vụ nổ. Thường dùng để mô tả nơi trú ẩn an toàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường là tính từ đi trước danh từ, ví dụ: "bombproof shelter". Không nên nhầm với 'bulletproof' (chống đạn). Đôi khi dùng để nói một vật cực kỳ an toàn hoặc chắc chắn.
أمثلة
The military built a bombproof shelter underground.
Quân đội đã xây một hầm trú ẩn **chống bom** dưới lòng đất.
We need bombproof doors for the laboratory.
Chúng ta cần cửa **chống bom** cho phòng thí nghiệm.
This room is bombproof and very secure.
Phòng này **chống bom** và rất an toàn.
The new bank vault is designed to be completely bombproof.
Hầm chứa mới của ngân hàng được thiết kế để hoàn toàn **chống bom**.
You can’t make anything truly bombproof, but this comes close.
Bạn không thể làm bất cứ thứ gì thực sự **chống bom**, nhưng cái này thì gần đạt đến mức đó.
My old laptop isn’t bombproof, but it’s survived years of drops.
Chiếc laptop cũ của tôi không **chống bom**, nhưng đã sống sót qua nhiều lần bị rơi.