"bolting" بـVietnamese
التعريف
Đột nhiên chạy đi rất nhanh vì sợ hãi hoặc bất ngờ; hoặc hiện tượng cây (nhất là xà lách, rau chân vịt) ra hoa, kết hạt quá sớm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Với người hoặc động vật: thường hàm ý chạy trốn vì sợ hãi/bất ngờ. Với cây: dùng nhiều trong làm vườn khi rau ăn lá trưởng thành sớm thành hoa, ăn không ngon.
أمثلة
The horse is bolting from the stable.
Con ngựa đang **chạy lao ra** khỏi chuồng.
My lettuce is bolting in the heat.
Xà lách của tôi đang **ra hoa sớm** vì trời nóng.
The dog started bolting as soon as it heard the noise.
Con chó đã **chạy lao đi** ngay khi nghe tiếng động.
She dropped her bag and went bolting down the street.
Cô ấy làm rơi túi rồi **chạy lao xuống phố**.
I forgot to close the gate and now the goats are bolting everywhere!
Tôi quên đóng cổng nên lũ dê đang **chạy tán loạn khắp nơi**!
With this hot weather, all my spinach is bolting way too soon.
Trời nóng thế này, tất cả rau bina nhà tôi đều **ra hoa sớm quá**.