"bolsheviks" بـVietnamese
التعريف
Bônsêvích là thành viên của một nhóm chính trị cách mạng đã nắm chính quyền ở Nga năm 1917 và thiết lập chính phủ cộng sản.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tổ chức lịch sử này, luôn viết hoa khi chỉ nhóm này. Chủ yếu xuất hiện trong bài học lịch sử Nga hoặc nói về chủ nghĩa cộng sản. Không dùng cho các nhóm hiện đại. Dạng số ít: 'Bolshevik'.
أمثلة
The Bolsheviks led the Russian Revolution in 1917.
**Bônsêvích** đã lãnh đạo Cách mạng Nga năm 1917.
The Bolsheviks wanted to build a new kind of government.
**Bônsêvích** muốn xây dựng một kiểu chính quyền mới.
Some Russians supported the Bolsheviks, while others opposed them.
Một số người Nga đã ủng hộ **Bônsêvích**, trong khi số khác thì phản đối.
The rise of the Bolsheviks changed the course of world history.
Sự trỗi dậy của **Bônsêvích** đã thay đổi tiến trình lịch sử thế giới.
Many young people joined the Bolsheviks hoping for a better future.
Nhiều người trẻ đã tham gia cùng **Bônsêvích** với hy vọng cho một tương lai tốt hơn.
Sometimes, discussions about the Bolsheviks come up in political debates.
Đôi khi, các cuộc thảo luận về **Bônsêvích** xuất hiện trong các tranh luận chính trị.