اكتب أي كلمة!

"boiling point" بـVietnamese

điểm sôigiới hạn chịu đựng (cảm xúc)

التعريف

Nhiệt độ mà chất lỏng chuyển thành khí. Ngoài ra, còn chỉ khoảnh khắc cảm xúc lên tới mức không kiềm chế được nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong khoa học cho chất lỏng, trong giao tiếp thường để nói ai đó đang rất tức giận hoặc căng thẳng. Câu 'đạt đến điểm sôi' nghĩa là rất giận, 'điểm sôi của nước' nói riêng về nước.

أمثلة

Water reaches its boiling point at 100°C.

Nước đạt **điểm sôi** ở 100°C.

The scientist observed the boiling point of different liquids.

Nhà khoa học quan sát **điểm sôi** của các chất lỏng khác nhau.

Milk can burn if it goes past its boiling point.

Sữa có thể bị cháy nếu vượt quá **điểm sôi**.

After so many arguments, their relationship finally reached a boiling point.

Sau quá nhiều cãi vã, mối quan hệ của họ cuối cùng đã đến **giới hạn chịu đựng**.

Her patience is at the boiling point—one more mistake and she’ll lose it.

Sự kiên nhẫn của cô ấy đã ở **điểm sôi**—chỉ cần một lỗi nữa là cô ấy sẽ mất kiểm soát.

I was at my boiling point after waiting for hours in traffic.

Sau hàng giờ chờ trong giao thông, tôi đã đạt đến **điểm sôi**.