"boil over" بـVietnamese
التعريف
Khi chất lỏng trong nồi quá nóng nên trào ra ngoài, hoặc khi cảm xúc mãnh liệt đến mức không kiểm soát được và bộc phát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (trào nước khi nấu) và nghĩa bóng (cảm xúc bùng nổ). Thường nói về sự việc không kiểm soát được, như 'để nước trào ra', hoặc 'cãi vã bùng nổ'.
أمثلة
Be careful or the milk will boil over.
Cẩn thận kẻo sữa **trào ra** đấy.
The soup started to boil over on the stove.
Canh trên bếp bắt đầu **trào ra**.
Don't let the water boil over.
Đừng để nước **trào ra** nha.
Their argument finally boiled over and they started shouting.
Cuộc cãi vã của họ cuối cùng đã **bùng nổ** và họ bắt đầu la hét.
Tensions in the office may soon boil over if nothing changes.
Căng thẳng trong văn phòng có thể sẽ sớm **bùng phát** nếu tình hình không đổi.
Sorry I let my feelings boil over—it was a tough day.
Xin lỗi vì để cảm xúc của mình **bùng nổ**—hôm nay thật khó khăn.