"bogo" بـVietnamese
التعريف
BOGO là chương trình mua một sản phẩm sẽ được tặng thêm một sản phẩm giống hệt miễn phí, thường thấy ở các cửa hàng hoặc quảng cáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'BOGO' thường dùng trong quảng cáo, cửa hàng và ngữ cảnh không trang trọng. Đôi khi ghi là 'BOGOF'. Chủ yếu áp dụng cho hai sản phẩm giống hệt.
أمثلة
This store has a BOGO deal on shoes today.
Hôm nay cửa hàng này có chương trình giày **mua 1 tặng 1 (BOGO)**.
If you buy one pizza, you get another free with the BOGO offer.
Nếu bạn mua một cái pizza, bạn sẽ được tặng một cái nữa với chương trình **mua 1 tặng 1 (BOGO)**.
Look for the BOGO sign when you shop for groceries.
Khi mua sắm thực phẩm, hãy để ý biển hiệu **mua 1 tặng 1 (BOGO)**.
They always wait for the BOGO sales to stock up on snacks.
Họ luôn đợi đợt giảm giá **mua 1 tặng 1 (BOGO)** để mua dự trữ đồ ăn vặt.
Grab a friend—these BOGO tickets mean you can both go for the price of one!
Rủ bạn đi cùng—vé **mua 1 tặng 1 (BOGO)** này nghĩa là hai người chỉ cần trả tiền cho một!
I scored a great deal on jeans thanks to the BOGO promo last weekend.
Cuối tuần trước, tôi mua được quần jean giá hời nhờ chương trình **mua 1 tặng 1 (BOGO)**.