اكتب أي كلمة!

"boggle" بـVietnamese

làm kinh ngạclàm bối rối

التعريف

Khiến ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức không phản ứng hoặc hiểu được ngay. Đôi khi cũng chỉ sự ngập ngừng hoặc choáng váng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, phổ biến với cụm 'the mind boggles' khi mô tả điều quá ngạc nhiên hoặc khó tin. Mang sắc thái không trang trọng.

أمثلة

The huge size of the building made my mind boggle.

Quy mô khổng lồ của tòa nhà đã khiến đầu óc tôi **kinh ngạc**.

It boggles the mind how quickly technology is changing.

Chỉ nghĩ đến việc công nghệ phát triển nhanh thế nào đã làm tôi **kinh ngạc**.

He boggled at the difficult math problem.

Anh ấy đã **bối rối** trước bài toán khó đó.

The price of the concert tickets really made me boggle.

Giá vé hòa nhạc thật sự đã làm tôi **kinh ngạc**.

Sometimes, the things people believe just boggle my mind.

Đôi khi, những điều mà mọi người tin thật sự làm tôi **kinh ngạc**.

She stood there, boggling at what she just heard.

Cô ấy đứng đó, **kinh ngạc** vì những gì vừa nghe.