اكتب أي كلمة!

"bodybuilder" بـVietnamese

vận động viên thể hình

التعريف

Vận động viên thể hình là người tập luyện để phát triển cơ bắp to khỏe, thường vì mục đích thi đấu hoặc ngoại hình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường kết hợp với từ chỉ trình độ như 'vận động viên thể hình chuyên nghiệp', 'nghiệp dư'... Không giống 'vận động viên cử tạ'.

أمثلة

My brother is a bodybuilder.

Anh trai tôi là một **vận động viên thể hình**.

The bodybuilder lifted very heavy weights.

**Vận động viên thể hình** đó đã nâng tạ rất nặng.

A bodybuilder needs a special diet.

Một **vận động viên thể hình** cần chế độ ăn đặc biệt.

He started training as a bodybuilder when he was sixteen.

Anh ấy bắt đầu tập luyện như một **vận động viên thể hình** từ năm mười sáu tuổi.

Many people think being a bodybuilder requires a lot of discipline.

Nhiều người cho rằng làm **vận động viên thể hình** cần rất nhiều kỷ luật.

Have you seen that famous bodybuilder on TV lately?

Dạo này bạn có thấy **vận động viên thể hình** nổi tiếng đó trên TV không?