اكتب أي كلمة!

"bods" بـVietnamese

bọn ngườimấy người (rất không trang trọng)

التعريف

'Bods' là từ rất không trang trọng trong tiếng Anh Anh để chỉ nhóm người nào đó một cách vui vẻ hoặc hài hước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh rất thân mật hay vui vẻ, thường ám chỉ đồng nghiệp, bạn học, hoặc người không quen. Đừng dùng trong tình huống trang trọng.

أمثلة

Three bods were fixing the computers in the office.

Ba **người** đang sửa máy tính trong văn phòng.

Those bods work in the science lab.

Những **người** đó làm việc trong phòng thí nghiệm khoa học.

Who are those bods by the door?

Những **người** đứng cạnh cửa là ai vậy?

The IT bods finally sorted out my email issue.

Mấy **người IT** cuối cùng đã sửa xong sự cố email của tôi.

A couple of bods popped in to check on the new project.

Một vài **người** ghé qua để kiểm tra dự án mới.

I think the marketing bods have a meeting right now.

Tôi nghĩ các **bạn bên marketing** đang họp bây giờ.