"bobwhite" بـVietnamese
التعريف
Một loài chim nhỏ sống sát mặt đất ở Bắc Mỹ, nổi tiếng vì tiếng kêu đặc trưng nghe như 'bob-white'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh quan sát chim hoặc nói về động vật hoang dã ở Bắc Mỹ. Tên này chỉ dùng cho loài cút này, không áp dụng cho loài cút khác. Cũng được gọi là 'cút Bắc Mỹ'.
أمثلة
We saw a bobwhite in the field yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một con **chim cút bobwhite** trên cánh đồng.
The bobwhite has a brown and white body.
**Chim cút bobwhite** có màu nâu và trắng.
Many farmers try to protect the bobwhite from predators.
Nhiều nông dân cố gắng bảo vệ **chim cút bobwhite** khỏi những loài săn mồi.
Listen—did you just hear a bobwhite calling in the distance?
Nghe này—bạn vừa nghe thấy tiếng kêu của **chim cút bobwhite** ở phía xa không?
Spotting a bobwhite is rare these days because their habitat is shrinking.
Gần đây, việc bắt gặp **chim cút bobwhite** là rất hiếm vì môi trường sống của chúng đang bị thu hẹp.
As the sun set, a bobwhite whistled its name across the field.
Khi mặt trời lặn, một con **chim cút bobwhite** huýt gọi tên qua cánh đồng.