"bobbed" بـVietnamese
التعريف
“Bobbed” mô tả kiểu tóc được cắt ngắn ngang cằm, hoặc chỉ sự di chuyển lên xuống nhanh, thường trên mặt nước hay theo nhịp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với tóc nữ ('bobbed hair', 'bobbed hairstyle'). Khi là động từ, diễn tả chuyển động lên xuống nhanh; không nhầm với nghĩa kiểu tóc.
أمثلة
Her hair was bobbed last week.
Tuần trước, tóc cô ấy đã được **cắt bob**.
The little boat bobbed on the waves.
Chiếc thuyền nhỏ **nhấp nhô** trên sóng.
He bobbed his head to say yes.
Anh ấy **gật** đầu để đồng ý.
I love her new bobbed hairstyle—it's so stylish!
Tôi thích kiểu tóc **bob** mới của cô ấy—trông rất thời trang!
His cork hat bobbed as he walked quickly down the trail.
Chiếc mũ có nút chai của anh ấy **lắc lư** khi anh đi nhanh trên đường mòn.
The apples bobbed in the water during the game.
Trong trò chơi, những quả táo **nhấp nhô** trên mặt nước.