"boating" بـVietnamese
التعريف
Hoạt động giải trí, thể thao hoặc thư giãn trên thuyền, thường là chèo thuyền trên sông, hồ hoặc biển. Có thể dùng nhiều loại thuyền khác nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'chèo thuyền giải trí' được dùng cho hoạt động vui chơi hoặc thư giãn, không phải để đánh cá hay di chuyển chính. Thường kết hợp với cụm như 'đi chơi thuyền' hoặc 'chuyến đi thuyền'.
أمثلة
We went boating on the lake last Sunday.
Chủ nhật rồi chúng tôi đã đi **chèo thuyền giải trí** trên hồ.
Many people enjoy boating during the summer.
Nhiều người thích **chèo thuyền giải trí** vào mùa hè.
Boating can be relaxing and fun for families.
**Chèo thuyền giải trí** có thể rất thư giãn và vui cho các gia đình.
We rented a small boat for an afternoon of boating.
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền nhỏ để **chèo thuyền giải trí** buổi chiều.
The weather was perfect for boating down the river.
Thời tiết rất lý tưởng để **chèo thuyền giải trí** trên sông.
Do you need a license for boating here?
Ở đây có cần giấy phép để **chèo thuyền giải trí** không?