اكتب أي كلمة!

"blurt" بـVietnamese

thốt rabuột miệng nói ra

التعريف

Nói ra điều gì đó một cách bất ngờ, không kiểm soát được, thường là chưa kịp suy nghĩ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'blurt' thường đi cùng 'out' thành 'blurt out'; là từ thân mật. Thường được dùng khi ai đó lỡ nói bí mật, bất ngờ hoặc tự thú. Không nhầm lẫn với 'burst' hay 'blur'.

أمثلة

He blurted the answer in class.

Cậu ấy đã **thốt ra** đáp án trong lớp.

She couldn't help but blurt her secret.

Cô ấy không kìm được nên **buột miệng nói ra** bí mật của mình.

Try not to blurt during the meeting.

Cố đừng **thốt ra** trong cuộc họp nhé.

I didn't mean to blurt that out—it just slipped!

Tôi không cố ý **thốt ra** điều đó—nó tự nhiên bật ra thôi!

Kids sometimes blurt things that adults keep quiet.

Trẻ con đôi khi **buột miệng nói ra** những điều mà người lớn giữ im lặng.

Before I could stop myself, I blurted out his nickname.

Trước khi tôi kịp dừng lại, tôi đã **thốt ra** biệt danh của anh ấy.