اكتب أي كلمة!

"blunted" بـVietnamese

bị cùnbị giảm sút (cảm giác/tác động)

التعريف

Miêu tả vật gì đó từng sắc bén hoặc mạnh nhưng nay đã cùn hoặc yếu đi, như dao không còn sắc, cảm xúc hay tác động giảm đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho vật thể ('dao bị cùn') hoặc cảm giác, cảm xúc yếu đi ('cảm xúc bị chai sạn'). Không dùng cho người. Các trường hợp tâm lý mang tính trang trọng.

أمثلة

The old knife was blunted after years of use.

Con dao cũ đã trở nên **bị cùn** sau nhiều năm sử dụng.

Her feelings were blunted by medication.

Cảm xúc của cô ấy đã **bị giảm sút** do dùng thuốc.

The storm's force was blunted by the trees.

Sức mạnh của cơn bão đã **bị giảm đi** nhờ những hàng cây.

His enthusiasm has really blunted over time.

Sự nhiệt tình của anh ấy thực sự đã **giảm đi** theo thời gian.

After the surgery, she noticed a blunted sense of taste.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy nhận thấy vị giác **bị giảm sút**.

Years of criticism have blunted his confidence.

Nhiều năm bị chỉ trích đã khiến sự tự tin của anh ấy **giảm đi**.