اكتب أي كلمة!

"bluffer" بـVietnamese

kẻ bịpngười giả vờ

التعريف

Kẻ bịp là người giả vờ có khả năng, kiến thức hoặc sức mạnh mà thực ra không có, thường để lừa hoặc gây ấn tượng với người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kẻ bịp' thường dùng cho người chơi bài như poker hoặc người giả vờ giỏi trong xã hội. Có thể mang ý đùa hoặc nhẹ nhàng chê bai.

أمثلة

Tom is a great bluffer in poker games.

Tom là một **kẻ bịp** tuyệt vời trong các trò chơi poker.

Sally is a bluffer; she always pretends to know everything.

Sally là một **kẻ bịp**; cô ấy luôn giả vờ biết mọi thứ.

You can't trust a bluffer, even if they sound confident.

Bạn không thể tin một **kẻ bịp**, dù họ có nói tự tin đến đâu.

He acted like a tech expert, but turned out to be just a bluffer.

Anh ấy tỏ ra như một chuyên gia công nghệ nhưng hóa ra chỉ là một **kẻ bịp**.

Everyone thought Lisa was telling the truth, but she was a clever bluffer.

Mọi người đều nghĩ Lisa nói thật, nhưng cô ấy lại là một **kẻ bịp** thông minh.

It's not easy to spot a bluffer in a high-stakes game.

Không dễ nhận ra một **kẻ bịp** trong trò chơi đặt cược lớn.