اكتب أي كلمة!

"bluefish" بـVietnamese

cá xanh

التعريف

Cá xanh là loài cá săn mồi có màu xanh lục lam, thường gặp ở các vùng biển, nhất là dọc bờ đông nước Mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bluefish' chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ, và trong ẩm thực chỉ cá này là thực phẩm. Danh từ không thay đổi ở số nhiều.

أمثلة

I saw a bluefish at the aquarium.

Tôi đã thấy một con **cá xanh** ở thủy cung.

The chef grilled the bluefish for dinner.

Đầu bếp đã nướng **cá xanh** cho bữa tối.

Have you ever caught a bluefish?

Bạn đã từng câu được **cá xanh** chưa?

Bluefish can be aggressive when hunting in schools.

**Cá xanh** có thể trở nên hung dữ khi săn mồi theo đàn.

In summer, bluefish are easy to find along the coast.

Vào mùa hè, **cá xanh** rất dễ tìm thấy dọc bờ biển.

People say fresh bluefish tastes best when simply baked with lemon.

Người ta nói **cá xanh** tươi ngon nhất khi chỉ cần nướng với chanh.