اكتب أي كلمة!

"blubbery" بـVietnamese

nhiều mỡbéo mềm

التعريف

Từ này chỉ những thứ có nhiều mỡ, đặc biệt là lớp mỡ dày của động vật biển như cá voi hoặc hải cẩu. Đôi khi cũng dùng để miêu tả ai hoặc cái gì trông rất béo, mềm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh sinh học để miêu tả động vật biển; dùng cho người hoặc đồ vật có thể bị coi là không lịch sự.

أمثلة

The whale has blubbery skin to stay warm in cold water.

Cá voi có làn da **nhiều mỡ** để giữ ấm trong nước lạnh.

Seals are known for their blubbery bodies.

Hải cẩu nổi tiếng vì thân hình **nhiều mỡ**.

The scientists studied the blubbery layers of the dolphin.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các lớp **nhiều mỡ** của cá heo.

He gave me a blubbery hug after swimming in the ocean.

Sau khi bơi ở đại dương, anh ấy đã ôm tôi một cái **béo mềm**.

The cake turned out kind of blubbery, not fluffy.

Chiếc bánh này trở nên khá **béo mềm**, không xốp.

His blubbery arms made swimming easier for him.

Cánh tay **nhiều mỡ** của anh ấy giúp anh bơi dễ dàng hơn.