اكتب أي كلمة!

"blowup" بـVietnamese

vụ nổcuộc cãi vã lớnảnh phóng to

التعريف

'Blowup' là khi có vụ nổ bất ngờ, một cuộc cãi vã dữ dội hoặc một bức ảnh được phóng to.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thân mật, thường nói về tranh cãi lớn: 'have a blowup'. Cũng dùng cho vụ nổ hoặc ảnh phóng to. Không nên nhầm với 'blow up' (động từ).

أمثلة

There was a huge blowup at the meeting.

Có một **cuộc cãi vã lớn** ở buổi họp.

The movie ended with a big blowup.

Bộ phim kết thúc với một **vụ nổ lớn**.

She made a blowup of the family photo.

Cô ấy đã làm một **ảnh phóng to** của ảnh gia đình.

Their blowup last night surprised everyone.

**Cuộc cãi vã lớn** tối qua của họ làm mọi người bất ngờ.

Can you send me a blowup of that picture?

Bạn có thể gửi cho tôi một **ảnh phóng to** của bức ảnh đó không?

After the blowup, they stopped talking for weeks.

Sau **cuộc cãi vã lớn**, họ đã không nói chuyện với nhau trong nhiều tuần.