"blow the lid off" بـVietnamese
التعريف
Tiết lộ một bí mật hoặc sự thật ẩn giấu, thường liên quan đến điều bất hợp pháp hoặc gây chấn động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong báo chí hoặc khi nói về việc phơi bày các vụ bê bối lớn, không dùng cho bí mật nhỏ. Cụm này thiên về sắc thái không trang trọng.
أمثلة
The journalist blew the lid off the illegal business.
Nhà báo đã **vạch trần bí mật** về hoạt động kinh doanh bất hợp pháp.
They want to blow the lid off the corruption case.
Họ muốn **vạch trần bí mật** vụ án tham nhũng.
That new book blows the lid off what happened at the company.
Cuốn sách mới đó **phơi bày sự thật** những gì đã xảy ra tại công ty.
Her interview really blew the lid off the whole scandal.
Buổi phỏng vấn của cô ấy thật sự đã **vạch trần bí mật** cả vụ bê bối.
A whistleblower came forward to blow the lid off the secret project.
Một người tố cáo đã lên tiếng để **phơi bày sự thật** về dự án bí mật.
The leaked documents blew the lid off years of government cover-ups.
Các tài liệu bị rò rỉ đã **vạch trần bí mật** bao năm che giấu của chính phủ.