اكتب أي كلمة!

"blotter" بـVietnamese

giấy thấmsổ ghi chép (sổ ghi cảnh sát)

التعريف

Blotter là giấy thấm dùng để hút mực thừa khi viết hoặc là sổ ghi chép, đặc biệt là sổ nhật ký của cảnh sát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phòng hoặc lĩnh vực cảnh sát như 'police blotter' (sổ nhật ký cảnh sát). Giấy thấm ít phổ biến trong sinh hoạt hiện đại.

أمثلة

She placed a blotter under the paper before writing with her fountain pen.

Cô ấy đặt một tờ **giấy thấm** dưới tờ giấy trước khi viết bằng bút máy.

The police officer wrote the arrest in the blotter.

Viên cảnh sát ghi vụ bắt giữ vào **sổ ghi chép**.

I bought a new blotter for my desk to keep it clean.

Tôi đã mua một **giấy thấm** mới cho bàn làm việc để giữ nó sạch.

His name showed up on the police blotter last night.

Tên anh ấy xuất hiện trên **sổ ghi cảnh sát** tối qua.

My grandfather still keeps a leather blotter on his old writing desk.

Ông tôi vẫn còn giữ một **giấy thấm** da trên bàn viết cũ của mình.

The ink dried quickly thanks to the blotter.

Nhờ có **giấy thấm** mà mực khô rất nhanh.