"bloodsucking" بـVietnamese
التعريف
Chỉ động vật hoặc côn trùng hút máu sinh vật khác, như muỗi hay đỉa. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ người hoặc tổ chức bóc lột, lấy lợi từ người khác một cách không công bằng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'hút máu' dùng với nghĩa bóng thường mang tính chỉ trích mạnh, đặc biệt khi nói về người hoặc tổ chức bóc lột. Cụm 'bloodsucking insect' là 'côn trùng hút máu'.
أمثلة
A mosquito is a bloodsucking insect.
Muỗi là loài côn trùng **hút máu**.
Leeches are famous bloodsucking animals.
Đỉa là loài động vật **hút máu** nổi tiếng.
Some stories talk about bloodsucking vampires.
Một số câu chuyện nhắc đến ma cà rồng **hút máu**.
He called his landlord a bloodsucking leech for raising the rent so high.
Anh ấy gọi chủ nhà là một con **hút máu** vì tăng tiền thuê quá cao.
These bloodsucking companies charge hidden fees for everything.
Những công ty **hút máu** này tính phí ẩn cho mọi thứ.
That guy’s a total bloodsucking boss—he never gives his workers a break.
Anh ta đúng là một ông chủ **hút máu**—không bao giờ cho nhân viên nghỉ ngơi.