اكتب أي كلمة!

"bloodiest" بـVietnamese

đẫm máu nhất

التعريف

Chỉ một sự kiện hoặc tình huống có nhiều máu đổ và bạo lực nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về chiến tranh, trận đánh rất khốc liệt, không dùng cho vết thương nhỏ. Mang nghĩa mạnh, ấn tượng.

أمثلة

That was the bloodiest battle of the war.

Đó là trận chiến **đẫm máu nhất** của cuộc chiến.

The movie is the bloodiest I have ever seen.

Đây là bộ phim **đẫm máu nhất** mà tôi từng xem.

July was the bloodiest month for the police this year.

Tháng Bảy là tháng **đẫm máu nhất** của cảnh sát trong năm nay.

Many consider the civil war one of the bloodiest in history.

Nhiều người cho rằng cuộc nội chiến là một trong những cuộc **đẫm máu nhất** trong lịch sử.

That was honestly the bloodiest fight I've ever witnessed.

Thật lòng mà nói, đó là trận đánh nhau **đẫm máu nhất** tôi từng chứng kiến.

Video games today can have some of the bloodiest scenes imaginable.

Ngày nay, trò chơi điện tử có thể có những cảnh **đẫm máu nhất** mà bạn có thể tưởng tượng.