اكتب أي كلمة!

"bloodier" بـVietnamese

đẫm máu hơn

التعريف

“Bloodier” nghĩa là có nhiều máu hoặc bạo lực hơn một thứ khác. Thường dùng khi so sánh giữa hai tình huống, cảnh chiến đấu hoặc tai nạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh hai sự vật, đặc biệt là trận chiến hoặc vết thương ('bloodier fight', 'bloodier scene'). Không nên nhầm với 'bloody' dùng như tiếng lóng để nhấn mạnh trong tiếng Anh Anh.

أمثلة

The second movie was bloodier than the first one.

Bộ phim thứ hai **đẫm máu hơn** phần đầu tiên.

His shirt got bloodier after the accident.

Sau tai nạn, áo sơ mi của anh ấy càng **đẫm máu hơn**.

This battle was bloodier than expected.

Trận chiến này **đẫm máu hơn** dự đoán.

Every season, the TV show seems to get bloodier and more intense.

Mỗi mùa, chương trình truyền hình này lại trở nên **đẫm máu hơn** và kịch tính hơn.

By the end of the fight, the scene looked much bloodier than before.

Đến cuối trận đánh, khung cảnh trở nên **đẫm máu hơn** rất nhiều so với trước đó.

Trust me, this game gets way bloodier after level ten.

Tin tôi đi, trò chơi này sẽ **đẫm máu hơn** hẳn sau cấp mười.