اكتب أي كلمة!

"blooded" بـVietnamese

thuần chủngmáu lạnh (nghĩa bóng)dính máu (hiếm)

التعريف

'Blooded' thường dùng kết hợp với từ khác để chỉ nguồn gốc, loại hay chất lượng máu, như 'thuần chủng' hoặc 'lai máu'. Hiếm khi chỉ vật dính máu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong các từ ghép như 'pure-blooded', 'cold-blooded', 'warm-blooded'. Ít dùng riêng lẻ, nghe trang trọng hoặc khoa học về động vật, nghe hơi cổ khi nói về người.

أمثلة

The horse is a pure-blooded Arabian.

Con ngựa này là ngựa Ả Rập **thuần chủng**.

He is a cold-blooded killer in the movie.

Anh ta là một kẻ giết người **máu lạnh** trong phim.

Snakes are cold-blooded animals.

Rắn là động vật **máu lạnh**.

Their family has been blue-blooded for generations.

Gia đình họ là **quý tộc** qua nhiều thế hệ.

You can tell he’s a warm-blooded animal by the way he reacts to cold.

Có thể nhận ra nó là động vật **máu nóng** qua cách phản ứng với lạnh.

After the fight, his shirt was actually blooded.

Sau trận đánh, áo sơ mi của anh ấy thật sự đã **dính máu**.