اكتب أي كلمة!

"bloggers" بـVietnamese

bloggerngười viết blog

التعريف

Những người thường xuyên viết nội dung cho blog, thường chia sẻ thông tin, ý kiến, câu chuyện cá nhân hoặc đánh giá trên mạng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho cả blogger cá nhân và chuyên nghiệp. Thường gặp trong các cụm như 'fashion bloggers', 'travel bloggers', 'food bloggers'. Không giống với 'vlogger' là người làm video.

أمثلة

Many bloggers write about their daily lives.

Nhiều **blogger** viết về cuộc sống hàng ngày của họ.

Some bloggers earn money from advertisements.

Một số **blogger** kiếm tiền từ quảng cáo.

There are travel bloggers who share tips for tourists.

Có những **blogger** du lịch chia sẻ mẹo cho du khách.

Fashion bloggers often get invited to big events to promote new styles.

**Blogger** thời trang thường được mời đến các sự kiện lớn để quảng bá xu hướng mới.

It's amazing how much influence some food bloggers have on restaurant trends.

Thật ấn tượng khi một số **blogger** ẩm thực có ảnh hưởng lớn đến xu hướng nhà hàng.

New bloggers usually spend time building an audience before earning much.

Các **blogger** mới thường dành thời gian xây dựng lượng độc giả trước khi kiếm được nhiều tiền.