اكتب أي كلمة!

"block out" بـIndonesian

chặn lạilàm ngơgạt bỏ (ký ức hoặc suy nghĩ)

التعريف

Ngăn cản thứ gì đó không cho đi qua, hoặc cố ý không nghĩ tới hay phớt lờ điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Block out' thường nói về việc ngăn ánh sáng, tiếng ồn hoặc cố ý quên đi ký ức, ý nghĩ xấu. Không dùng cho vật cản vật lý cụ thể.

أمثلة

Curtains can block out the sunlight in your room.

Rèm cửa có thể **chặn lại** ánh sáng mặt trời trong phòng bạn.

He tried to block out the loud noise by wearing earplugs.

Anh ấy đã cố **chặn lại** tiếng ồn lớn bằng cách đeo nút tai.

She wanted to block out sad thoughts before sleeping.

Cô ấy muốn **gạt bỏ** những suy nghĩ buồn trước khi ngủ.

Sometimes I just put on music to block out everything around me.

Đôi khi tôi chỉ mở nhạc để **làm ngơ** mọi thứ xung quanh.

Try to block out negative comments—they don’t help.

Hãy cố **làm ngơ** những bình luận tiêu cực—chúng không giúp ích gì đâu.

A big tree can block out most of the wind during a storm.

Một cái cây lớn có thể **chặn lại** hầu hết gió trong cơn bão.