اكتب أي كلمة!

"blinkers" بـVietnamese

bịt mắt ngựađèn xi nhan

التعريف

Đồ che mắt ngựa để ngựa chỉ nhìn phía trước. Ở Anh, “blinkers” còn để chỉ đèn xi nhan ô tô.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bịt mắt ngựa' dùng cho động vật; nghĩa 'đèn xi nhan' thông dụng tại Anh. Không dùng cho người trừ nghĩa bóng.

أمثلة

The horse wore blinkers during the race.

Con ngựa đã đeo **bịt mắt ngựa** trong cuộc đua.

Please turn on your blinkers before you change lanes.

Làm ơn bật **đèn xi nhan** trước khi chuyển làn.

These blinkers help the horse focus on the track.

**Bịt mắt ngựa** này giúp ngựa tập trung vào đường đua.

Some drivers forget to use their blinkers when turning.

Một số tài xế quên bật **đèn xi nhan** khi rẽ.

The trainer said the horse runs better with blinkers on.

Huấn luyện viên nói con ngựa chạy tốt hơn khi đeo **bịt mắt ngựa**.

He drove for miles with his blinkers still flashing.

Anh ấy lái xe hàng dặm mà **đèn xi nhan** vẫn nhấp nháy.