اكتب أي كلمة!

"blind date" بـVietnamese

buổi hẹn hò giấu mặt

التعريف

Cuộc hẹn giữa hai người chưa từng gặp nhau trước đó, thường được bạn bè hoặc gia đình sắp xếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường có yếu tố bất ngờ. Thường nghe 'đi chơi buổi hẹn hò giấu mặt' hoặc 'giới thiệu đi buổi hẹn hò giấu mặt'.

أمثلة

They met on a blind date set up by their friends.

Họ đã gặp nhau trong một **buổi hẹn hò giấu mặt** do bạn bè sắp xếp.

It was her first blind date and she was nervous.

Đó là **buổi hẹn hò giấu mặt** đầu tiên của cô ấy và cô ấy rất hồi hộp.

Have you ever been on a blind date before?

Bạn đã bao giờ đi **buổi hẹn hò giấu mặt** chưa?

His sister kept trying to set him up on a blind date, but he always refused.

Chị gái anh ấy cứ cố gắng sắp xếp cho anh ấy đi **buổi hẹn hò giấu mặt**, nhưng anh ấy luôn từ chối.

My blind date turned out to be a great match—we've been dating ever since!

**Buổi hẹn hò giấu mặt** của tôi rất tuyệt—chúng tôi đã hẹn hò kể từ đó!

Honestly, I never thought I would enjoy a blind date, but it was actually fun.

Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ là mình sẽ thích **buổi hẹn hò giấu mặt**, nhưng cuối cùng lại rất vui.