اكتب أي كلمة!

"bleed dry" بـVietnamese

vắt kiệtlàm cho khánh kiệt

التعريف

Lấy hết tiền bạc hoặc tài sản của ai đó đến mức họ không còn gì; thường là một quá trình chậm và không công bằng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này không dùng theo nghĩa đen mà mang tính hình ảnh, thường dùng khi ai đó bị lấy hết tiền hoặc tài sản do phí, thuế hoặc yêu cầu liên tục.

أمثلة

High taxes can bleed dry small businesses.

Thuế cao có thể **vắt kiệt** các doanh nghiệp nhỏ.

The constant fees will bleed you dry if you are not careful.

Các khoản phí liên tục sẽ **vắt kiệt bạn** nếu bạn không cẩn thận.

If you keep lending him money, he'll bleed you dry.

Nếu bạn cứ tiếp tục cho anh ấy vay tiền, anh ấy sẽ **vắt kiệt bạn**.

That repair shop totally bled me dry with all those extra charges.

Cửa hàng sửa chữa đó đã **vắt kiệt tôi** với quá nhiều khoản phí thêm.

The lawsuit almost bled the family dry.

Vụ kiện đó suýt nữa đã **làm gia đình kiệt quệ**.

Years of debt payments finally bled them dry.

Nhiều năm trả nợ cuối cùng cũng đã **vắt kiệt họ**.