اكتب أي كلمة!

"blather" بـVietnamese

ba hoanói nhảm

التعريف

Nói chuyện lâu về những điều không quan trọng hoặc ngớ ngẩn; nói chuyện linh tinh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hơi có ý phê bình hoặc khó chịu khi ai đó nói chuyện tào lao. Không dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

He likes to blather about his weekend plans.

Anh ấy thích **ba hoa** về kế hoạch cuối tuần của mình.

Don't just blather—give me real answers.

Đừng chỉ **ba hoa**—hãy cho tôi câu trả lời thật sự.

The kids blathered on during the whole car ride.

Lũ trẻ đã **ba hoa** suốt chuyến đi bằng ô tô.

All he does in meetings is blather about things no one cares about.

Trong các cuộc họp, anh ấy chỉ **ba hoa** về những thứ chẳng ai quan tâm.

You can blather all night, but I'm still going to bed early.

Bạn có thể **ba hoa** cả đêm, nhưng tôi vẫn sẽ đi ngủ sớm.

I zoned out because she started to blather on about her cat again.

Tôi không còn chú ý vì cô ấy lại **ba hoa** về con mèo của mình.