"blasphemers" بـVietnamese
التعريف
Những người nói hoặc hành động thiếu tôn trọng đối với Chúa hoặc những điều thiêng liêng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc thảo luận nghiêm túc. Hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường.
أمثلة
The church punished blasphemers in the past.
Nhà thờ từng trừng phạt **kẻ báng bổ** trong quá khứ.
Some cultures are strict with blasphemers.
Một số nền văn hóa rất nghiêm khắc với **kẻ báng bổ**.
The law called for punishment of blasphemers.
Luật yêu cầu trừng phạt **kẻ báng bổ**.
Throughout history, many blasphemers faced serious consequences for their words.
Suốt chiều dài lịch sử, nhiều **kẻ báng bổ** đã phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng vì lời nói của họ.
In some stories, blasphemers are given a chance to repent.
Trong một số câu chuyện, **kẻ báng bổ** được cho cơ hội ăn năn.
These days, people rarely use the word 'blasphemers' in everyday talk.
Ngày nay, người ta hiếm khi dùng từ '**kẻ báng bổ**' trong cuộc sống hàng ngày.