"blank out" بـVietnamese
التعريف
Đột nhiên quên mất điều gì đó, thường do căng thẳng hoặc lo lắng; hoặc cố ý xóa hoặc che giấu thông tin để người khác không thấy hoặc nhớ được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang tính thân mật, dùng cho khi đột nhiên không nhớ ra do căng thẳng, hoặc khi muốn che hoặc xóa thông tin. Đừng nhầm với 'black out' nghĩa là ngất xỉu hoặc mất điện.
أمثلة
During the exam, I blanked out and couldn't remember anything.
Trong lúc thi, tôi đã **quên khuấy** và không nhớ được gì cả.
Please blank out the names in this report before sharing it.
Làm ơn hãy **che đi** các tên trong báo cáo này trước khi chia sẻ.
Sometimes I just blank out when too many people are watching me.
Đôi khi tôi chỉ **quên hết** khi có quá nhiều người nhìn mình.
He completely blanked out on her name even though they'd just met.
Anh ấy hoàn toàn **quên khuấy** tên cô ấy dù vừa gặp nhau.
Just blank out any sensitive information before posting it online.
Chỉ cần **che đi** bất cứ thông tin nhạy cảm nào trước khi đăng lên mạng.
My mind just blanks out when people ask tricky questions.
Đầu óc tôi chỉ **trở nên trống rỗng** khi bị hỏi những câu khó.