اكتب أي كلمة!

"blacken" بـVietnamese

làm đenbôi nhọ

التعريف

Làm cho một vật trở nên đen lại thường do cháy hoặc bị dính bẩn; cũng dùng để nói việc làm xấu thanh danh của ai đó bằng tin đồn hoặc lời nói sai sự thật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'làm đen' dùng cho vật thể; 'bôi nhọ' dùng khi làm xấu danh tiếng ai, thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng. Khi nói thường có thể dùng 'nói xấu'. Chủ yếu là ngoại động từ.

أمثلة

The smoke began to blacken the white walls.

Khói bắt đầu **làm đen** những bức tường trắng.

Overcooking will blacken the bread.

Nướng quá lâu sẽ khiến bánh mì **bị đen**.

He tried to blacken my name with lies.

Anh ta đã cố **bôi nhọ** tên tôi bằng những lời nói dối.

The fire completely blackened the kitchen ceiling.

Ngọn lửa đã **làm đen** hoàn toàn trần nhà bếp.

Some people will do anything to blacken a competitor’s reputation.

Một số người sẽ làm mọi cách để **bôi nhọ** danh tiếng đối thủ.

Watch the grill—don’t let the fish blacken like last time!

Hãy canh nướng—đừng để cá **bị đen** như lần trước!