اكتب أي كلمة!

"black sheep" بـVietnamese

kẻ khác biệtcon cừu đen

التعريف

Người trong gia đình hoặc nhóm rất khác biệt với mọi người, thường bị coi là gây rắc rối hoặc làm xấu mặt tập thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này không dùng cho cừu thực sự mà để nói vui hoặc nghiêm túc về người trong cùng nhóm. Hay dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc hội bạn.

أمثلة

My cousin is the black sheep of our family.

Anh họ tôi là **kẻ khác biệt** của gia đình.

He always felt like the black sheep at school.

Cậu ấy luôn cảm thấy mình là **kẻ khác biệt** ở trường.

Nobody wanted to be the black sheep of the group.

Không ai muốn trở thành **con cừu đen** của nhóm.

After he dropped out of college, his relatives called him the family’s black sheep.

Sau khi bỏ học đại học, họ hàng gọi anh là **con cừu đen** của gia đình.

She’s kind of the black sheep because she chose a very different career path.

Cô ấy hơi giống **kẻ khác biệt** vì chọn con đường sự nghiệp rất khác.

Don’t worry about being the black sheep; sometimes it’s good to stand out.

Đừng lo lắng về việc là **con cừu đen**; đôi khi nổi bật là điều tốt đấy.