"black as pitch" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để mô tả thứ gì đó rất tối, đen kịt như màu hắc ín.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn miêu tả hoặc văn học. Có thể thay bằng 'tối đen như mực'. Không dùng chỉ người, chỉ dùng cho vật hoặc nơi chốn.
أمثلة
The room was black as pitch when we turned off the lights.
Khi tắt đèn, căn phòng **đen như hắc ín**.
Outside, the night was black as pitch.
Bên ngoài, đêm **đen như hắc ín**.
The cave was so dark it seemed black as pitch inside.
Trong hang tối đến mức bên trong **đen như hắc ín**.
When the storm hit, the sky turned black as pitch in minutes.
Khi cơn bão đến, bầu trời chỉ trong vài phút đã **đen như hắc ín**.
"It was honestly black as pitch—I couldn't see my own hand," she whispered.
"Thật sự **đen như hắc ín**— tôi không thể nhìn thấy cả bàn tay mình," cô thì thầm.
By midnight, the forest was black as pitch and completely silent.
Đến nửa đêm, khu rừng **đen như hắc ín** và hoàn toàn im lặng.