"bizarrely" بـVietnamese
التعريف
Một việc gì đó xảy ra hoặc được làm theo cách rất lạ, khác thường với bình thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'cư xử', 'ăn mặc' để nhấn mạnh sự lạ lùng, không trang trọng như 'bất ngờ', tập trung vào sự kỳ quặc.
أمثلة
She dressed bizarrely for the party.
Cô ấy ăn mặc **một cách kỳ lạ** khi đi dự tiệc.
The cat acted bizarrely last night.
Con mèo đã cư xử **một cách kỳ lạ** tối qua.
The clock stopped bizarrely at midnight.
Chiếc đồng hồ **một cách kỳ lạ** dừng lại vào lúc nửa đêm.
Bizarrely, nobody noticed when he left the room.
**Kỳ lạ là**, không ai để ý khi anh ấy rời khỏi phòng.
She was bizarrely calm during the chaos.
Cô ấy **một cách kỳ lạ** bình tĩnh giữa cảnh hỗn loạn.
The story ended bizarrely, leaving everyone confused.
Câu chuyện kết thúc **một cách kỳ lạ**, khiến mọi người đều thấy bối rối.