اكتب أي كلمة!

"bite your nails" بـVietnamese

cắn móng tay

التعريف

Dùng răng cắn móng tay của mình, thường khi lo lắng, hồi hộp hoặc buồn chán.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là một thói quen xấu thể hiện sự lo lắng, căng thẳng. Thường gặp trong câu 'đừng cắn móng tay nữa'.

أمثلة

Try not to bite your nails during the test.

Cố gắng đừng **cắn móng tay** khi làm bài kiểm tra.

Children often bite their nails when they're nervous.

Trẻ em thường **cắn móng tay** khi lo lắng.

He started to bite his nails out of boredom.

Anh ấy bắt đầu **cắn móng tay** vì buồn chán.

It's hard to stop if you always bite your nails when stressed.

Nếu bạn luôn **cắn móng tay** khi căng thẳng thì rất khó để dừng lại.

Whenever she watches a scary movie, she can't help but bite her nails.

Mỗi khi xem phim kinh dị, cô ấy không thể ngừng **cắn móng tay**.

People sometimes bite their nails without even realizing it.

Đôi khi mọi người **cắn móng tay** mà không nhận ra.