اكتب أي كلمة!

"bite off" بـVietnamese

cắn đứtnhận quá nhiều việc (thành ngữ)

التعريف

Dùng răng để cắn đứt thứ gì đó. Nghĩa bóng là nhận trách nhiệm hoặc công việc quá sức mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Ý nghĩa gốc là cắn đứt một phần. Dùng nhiều trong câu 'bite off more than you can chew' (quá sức). Đừng nhầm với 'bite'. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

أمثلة

He tried to bite off a big piece of apple.

Anh ấy cố **cắn đứt** một miếng táo to.

The dog bit off part of the toy.

Con chó **cắn đứt** một phần của đồ chơi.

Don’t try to bite off more than you can chew.

Đừng cố **nhận quá nhiều việc** mà mình không làm nổi.

I think I bit off more than I could chew with this project.

Chắc tôi đã **nhận việc quá sức** ở dự án này rồi.

She nearly bit off her tongue when she fell.

Cô ấy suýt **cắn đứt** lưỡi khi ngã.

You really bit off a lot agreeing to lead both teams.

Bạn thật sự **nhận quá nhiều việc** khi đồng ý làm trưởng hai nhóm.