"bite in" بـVietnamese
التعريف
Cắn vào thứ gì đó, nhất là khi bắt đầu ăn; đôi khi dùng nghĩa bóng là bắt đầu sử dụng hoặc tiêu thụ gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mô tả hành động cắn miếng đầu tiên, như 'bite in to the sandwich.' Hay bị nhầm với 'bite into', nhưng thông thường nói về ăn.
أمثلة
He opened his mouth to bite in to the apple.
Anh ấy mở miệng để **cắn vào** quả táo.
She hesitated before she bit in to the sandwich.
Cô ấy do dự trước khi **cắn vào** bánh mì kẹp.
Just bite in and enjoy your food!
Cứ **cắn vào** và thưởng thức món ăn của mình đi!
She couldn't wait to bite in to the fresh pizza.
Cô ấy không thể chờ lâu hơn để **cắn vào** chiếc pizza nóng hổi.
He took a deep breath and bit in to the spicy pepper.
Anh ấy hít thật sâu rồi **cắn vào** hạt ớt cay.
Once you bite in, you'll see how delicious it is.
Khi bạn **cắn vào**, bạn sẽ thấy nó ngon thế nào.