اكتب أي كلمة!

"bite at" بـVietnamese

cắn vàothử cắn

التعريف

Cố gắng cắn vào thứ gì đó, thường là không thành công hoặc chỉ đớp thử. Cũng có thể chỉ sự quan tâm nhất thời hoặc thử xem.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật; đứng sau là đối tượng như 'bite at the bait'. Nghĩa bóng là chỉ quan tâm thoáng qua hoặc thử xem. Hiếm khi dùng cho người.

أمثلة

The dog tried to bite at my hand.

Con chó đã cố **cắn vào** tay tôi.

The fish bit at the bait in the water.

Con cá **đớp thử** mồi trong nước.

She saw the cat bite at the string.

Cô ấy nhìn thấy con mèo **cắn vào** sợi dây.

Don't worry, the puppy just likes to bite at your shoes when he's excited.

Đừng lo, chú cún chỉ thích **cắn vào** giày của bạn khi nó phấn khích thôi.

He didn't really want the job, but he decided to bite at the offer anyway.

Anh ấy thực sự không muốn công việc đó, nhưng vẫn **thử nhận lời đề nghị**.

If you wave your finger, the parrot may try to bite at it.

Nếu bạn vẫy ngón tay, con vẹt có thể **cắn vào** nó.