"bitch out" بـVietnamese
التعريف
Từ chối làm gì đó vì sợ hãi hoặc lo lắng, đặc biệt sau khi đã nói sẽ làm; rất thân mật và hơi tục.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật và hơi thô lỗ; thường đi với 'of' (bitch out of ...). Dùng cho bạn bè, tuổi teen. Tránh dùng trong môi trường trang trọng. Mạnh hơn 'chicken out'.
أمثلة
He was going to ask her out but bitched out at the last minute.
Anh ấy định rủ cô ấy đi chơi nhưng phút chót lại **rút lui vì sợ**.
Don’t bitch out—just try it!
Đừng **rút lui vì sợ**—hãy thử xem!
She promised to ride the rollercoaster but bitched out.
Cô ấy hứa sẽ đi tàu lượn siêu tốc nhưng lại **rút lui vì sợ**.
I was ready to quit my job, but then I totally bitched out.
Tôi đã sẵn sàng nghỉ việc, nhưng cuối cùng lại **rút lui vì sợ**.
Don’t bitch out of the presentation—you’ll do fine.
Đừng **rút lui vì sợ** khi thuyết trình—bạn sẽ ổn thôi.
He acts so tough, but he always bitches out when it’s time to speak up.
Anh ta ra vẻ rất mạnh mẽ, nhưng cứ đến lúc phát biểu là lại **rút lui vì sợ**.