اكتب أي كلمة!

"bish" بـVietnamese

bish

التعريف

'bish' là từ lóng bắt nguồn từ 'bitch', thường dùng đùa giữa bạn bè nhưng cũng có thể mang ý xúc phạm tuỳ vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'bish' chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, đặc biệt là giữa bạn bè trẻ tuổi. Là từ lóng, không dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lạ; chủ yếu thấy trên mạng xã hội hoặc nói chuyện thân mật.

أمثلة

Hey bish, what's up?

Này **bish**, có gì mới không?

Don't call me bish!

Đừng gọi tôi là **bish**!

She laughed and said, 'Okay, bish.'

Cô ấy cười rồi nói, 'Được rồi, **bish**.'

That's my bish—we always have each other's back.

Đó là **bish** của tôi—chúng tôi luôn giúp đỡ nhau.

Ugh, stop being so dramatic, bish.

Trời ơi, đừng làm quá lên nữa, **bish**.

Yo, bish, you coming to the party tonight?

Này, **bish**, tối nay bạn đến tiệc không?